-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
NỘI DUNG BÀI VIẾT:
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE CẨU 15 TẤN
Giới thiệu Xe nền Chenglong LZ1310
Giới thiệu cẩu Hyundai Everdigm HLC-15026
Tóm tắt nhanh thông số kỹ thuật HLC-15026
BẢNG SO SÁNH CẨU 15T TRÊN THỊ TRƯỜNG
ỨNG DỤNG, LỰA CHỌN VÀ GIÁ XE CHENGLONG GẮN CẨU HLC-15026
Ứng dụng xe cẩu 15 tấn
Tiêu chí lựa chọn
GIÁ BÁN THAM KHẢO XE CẨU 15 TÁN

Sau loạt sản phẩm xe tải gắn cẩu tự hành 12 tấn, Minh Hải Auto tiếp tục nâng cấp cấu hình với một lựa chọn mạnh hơn:
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Xe nền |
Chenglong 4 chân, LZ1310H5 |
|
Công thức bánh xe |
8×4 |
|
Động cơ |
YC6L350-50 |
|
Dung tích |
8.424 cm³ |
|
Công suất |
257 kW / 2.200 vòng/phút |
|
Tổng tải theo brochure |
30.000 kg |
|
Kích thước xe tham khảo |
~12.060 × 2.500 × 4.000 mm |
|
Cẩu |
Hyundai Everdigm HLC-15026 |
|
Sức nâng lớn nhất |
15.000 kg / 3,6 m |
|
Tải tại tầm với lớn nhất |
1.000 kg / 25,6 m |
|
Số đốt cần |
6, tiết diện lục giác |
|
Bán kính làm việc lớn nhất |
25,6 m |
|
Chiều cao móc |
28,4 m |
|
Chiều cao móc với Jib |
32,6 m |
|
Thùng hàng |
~8.000 × 2.350 × 600 mm |
|
Tải hàng tham khảo |
~8.000 kg |
Thông số xe nền trong brochure và giấy chứng nhận có một số khác biệt về mã kiểu loại và khối lượng tổng thiết kế/cho phép; vì vậy khi chốt hồ sơ kỹ thuật, đăng kiểm hoặc báo giá, cần lấy Giấy chứng nhận của đúng chassis thực tế làm căn cứ cuối cùng. Brochure cũng ghi rõ thông số chính xác sẽ theo giấy chứng nhận chất lượng do Cục Đăng kiểm Việt Nam cấp.
Nếu HLC-12015 là dòng cẩu chủ lực trong phân khúc 12 tấn, thì HLC-15026 đưa khả năng nâng hạ lên một cấp độ mới với vượt trội:
và đặc biệt:
Cẩu sử dụng 6 đốt cần, chiều cao móc đạt 28,4 m, hoặc 32,6 m khi sử dụng Jib phụ.
Đây không còn đơn thuần là một chiếc xe cẩu thùng 15 tấn phục vụ vận chuyển và bốc dỡ hàng hóa thông thường.
Đó là một xe tải cẩu chuyên dụng, hướng tới những công việc mà cả sức nâng và tầm với đều là yếu tố quyết định.
Cấu hình sử dụng Chenglong 4 chân 8×4, tổng tải trọng theo brochure cấu hình khoảng 30.000 kg, cấu hình bình dân và kinh tế.
Hồ sơ chassis được cung cấp thể hiện xe Chenglong sử dụng công thức bánh xe 8×4, động cơ YC6L350-50, Diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, dung tích 8.424 cm³, công suất 257 kW tại 2.200 vòng/phút.
Trong cấu hình hoàn thiện được Minh Hải Auto giới thiệu, thùng hàng có kích thước lọt lòng khoảng:
8.000 × 2.350 × 600 mm
và tải hàng khoảng:
Như vậy, Chenglong đảm nhiệm phần vận chuyển, còn HLC-15026 đảm nhiệm phần nâng hạ, tạo thành một phương tiện hai chức năng trong cùng một chiếc xe.
Điểm tạo nên sự khác biệt lớn nhất của cấu hình này chính là Hyundai Everdigm HLC-15026.
Nếu HLC-12015 tập trung vào sức nâng 12 tấn và tầm với khoảng 20,98 m, thì HLC-15026 tiến thêm một bước nhảy vọt:
|
Thông số |
HLC-15026 |
|
Sức nâng lớn nhất |
15.000 kg / 3,6 m |
|
Tải tại tầm với lớn nhất |
1.000 kg / 25,6 m |
|
Số đốt cần |
6 đốt |
|
Bán kính làm việc lớn nhất |
25,6 m |
|
Chiều cao móc |
28,4 m |
|
Chiều cao móc với Jib |
32,6 m |
|
Góc cần |
-11° đến 80° |
Chỉ riêng việc tăng từ 5 lên 6 đốt cần đã tạo ra sự khác biệt đáng kể về khả năng vươn xa.
Đây chính là điểm khiến HLC-15026 phù hợp với những công việc mà không thể chỉ nhìn vào sức nâng lớn nhất, mà phải quan tâm đến bán kính làm việc và chiều cao đưa hàng.
Khi nghe đến “cẩu 15 tấn”, nhiều khách hàng sẽ tập trung vào con số 15.000 kg.
Nhưng với HLC-15026, em cho rằng tầm với 25,6 m mới là một trong những giá trị đáng chú ý nhất.
Cẩu có thể nâng:
nhưng khi vươn đến:
tải nâng còn:
Điều này cho thấy chiếc cẩu được thiết kế để phục vụ đồng thời hai nhu cầu:
Nâng tải lớn ở bán kính gần
và
đưa tải đến vị trí xa hơn trong phạm vi biểu đồ tải cho phép.
Người vận hành vẫn phải căn cứ biểu đồ tải thực tế của HLC-15026 cho từng bán kính, góc cần và trạng thái triển khai chân chống; không được hiểu 15 tấn là tải nâng cố định ở mọi vị trí.
Theo công bố của nhà sản xuất, HLC-15026 được trang bị:
Ngoài ra, cấu hình còn có thể lựa chọn các option như:
AML – Remote – Jib phụ – Móc đơn 2.500 kg…
Nhờ đó, chiếc xe cẩu tự hành 15 tấn có thể được cấu hình theo mức độ chuyên nghiệp và nhu cầu khai thác thực tế của từng khách hàng.
Giá trị của cấu hình Chenglong + HLC-15026 nằm ở sự kết hợp giữa:
→ Vận chuyển hàng hóa, thiết bị và vật tư.
→ Nâng hạ với sức nâng tới 15 tấn và bán kính làm việc tới 25,6 m.
Khi kết hợp:
Xe đưa hàng đến công trường – cẩu đưa hàng đến vị trí làm việc.
Đó là lý do một chiếc xe tải gắn cẩu tự hành 15 tấn có thể thay thế đồng thời một phần nhu cầu sử dụng xe tải và thiết bị nâng riêng biệt trong nhiều tình huống.
HLC-15026 đặc biệt phù hợp với những công việc mà tầm với của cẩu có ý nghĩa lớn:
Với 25,6 m bán kính làm việc và 28,4 m chiều cao móc, cấu hình này mở rộng phạm vi hoạt động đáng kể so với nhóm cẩu 12 tấn mà mình vừa hoàn thiện.

Chenglong LZ1310H5 được lựa chọn làm xe nền cho HLC-15026 với cấu hình 4 chân 8×4, phù hợp với nhóm xe tải hạng nặng và xe chuyên dụng cần mang theo thiết bị nâng có khối lượng lớn.
Theo hồ sơ chassis được cung cấp, xe sử dụng động cơ YC6L350-50, Diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, dung tích 8.424 cm³, công suất cực đại 257 kW tại 2.200 vòng/phút. Công thức bánh xe 8×4, chiều dài cơ sở 2.100 + 4.600 + 1.350 mm, sử dụng lốp 11.00R20.
Cấu hình hoàn thiện theo tài liệu Minh Hải Auto có:
Như vậy, Chenglong đảm nhiệm vai trò nền tảng vận tải, còn toàn bộ giá trị nâng hạ của cấu hình tập trung ở HLC-15026.
Nếu phần xe nền chỉ cần giới thiệu nhanh, thì HLC-15026 xứng đáng được phân tích kỹ hơn.
Đây là cẩu telescopic 6 đốt cần, xuất xứ Hàn Quốc, với cấu hình nổi bật:
Đây chính là những thông số biến HLC-15026 từ một chiếc cẩu 15 tấn thành một thiết bị nâng có khả năng vươn xa, phù hợp với những công việc mà vị trí đặt xe không thể tiếp cận sát tải.

|
Hạng mục |
Thông số |
|
Model |
Hyundai Everdigm HLC-15026 |
|
Xuất xứ |
Hàn Quốc |
|
Moment nâng |
54 tấn.m |
|
Sức nâng lớn nhất |
15.000 kg / 3,6 m |
|
Sức nâng tại 25,6 m |
1.000 kg |
|
Số đốt cần |
6, tiết diện lục giác |
|
Bán kính làm việc tối đa |
25,6 m |
|
Chiều cao móc |
28,4 m |
|
Chiều cao móc với Jib |
32,6 m |
|
Góc nâng cần |
-11° đến 80° |
|
Lưu lượng dầu |
82 × 82 l/phút |
|
Áp suất làm việc |
240 bar |
|
Dung tích dầu |
200 lít |
|
Tời (option) |
2.500 kg |
|
Tốc độ tời thấp |
60 m/phút |
|
Tốc độ quay |
2 vòng/phút |
|
Góc quay |
360° liên tục |
|
Khoảng mở chân chống |
6,3 m |
Thông số được tổng hợp từ brochure HLC-15026 theo công bố của nhà sản xuất.
Bảng so sánh kỹ thuật dưới đây giúp Quý vị thấy bức tranh khá rõ:
|
Tiêu chí |
HLC-15026 |
Kanglim KS5206 |
DY Innovate SS3506 |
Soosan SCS1516 |
|
Moment nâng |
54 tấn.m |
48 tấn.m |
45 tấn.m |
50 tấn.m |
|
Tầm với max |
25,6 m |
25,3 m |
25,2 m |
24,6 m |
|
Chiều cao móc max |
28,4 m |
28,3 m |
— |
27,7 m |
|
Tải tại ~6 m |
9.000 kg |
8.000 kg |
7.500 kg |
8.500 kg |
|
Tải tại ~13 m |
2.900 kg |
2.600 kg |
2.350 kg |
2.600 kg |
|
Tải tại ~20,8 m |
1.450 kg |
1.100 kg* |
1.250 kg* |
1.400 kg |
|
Tầm với lớn nhất |
25,6 m |
25,3 m |
25,2 m |
24,6 m |
* Các model đối thủ trong bảng có mốc bán kính tối đa khác nhau, nên không nên hiểu đây là phép so sánh tuyệt đối tại cùng một bán kính cuối cùng.
HLC-15026 dẫn đầu về moment nâng 54 tấn.m.
HLC-15026 có tầm với xa nhất 25,6 m.
HLC-15026 có chiều cao móc 28,4 m trong nhóm so sánh.
Và ở các mốc 6 m, 13 m và 20,8 m, bảng cũng cho thấy năng lực tải của HLC-15026 ở mức cao trong nhóm.
Đây là lý do em nghĩ mình không cần dùng những câu như “mạnh nhất thị trường”.
Chỉ cần đưa bảng này ra, khách hàng có thể tự nhìn thấy vị trí của HLC-15026.
Số liệu tự nói lên chất lượng.
Một con số rất đáng chú ý trong phân khúc cẩu 15 tấn trên thị trường:
Trong cùng phân khúc cẩu 15 Hàn Quốc khác:
Như vậy, xét riêng moment nâng cực đại được công bố trong bảng, HLC-15026 đang đứng đầu nhóm so sánh với 54 tấn.m.
Đây là chỉ số rất đáng quan tâm khi đánh giá một chiếc xe cẩu tự hành 15 tấn, bởi nó thể hiện khả năng tạo moment nâng của hệ thống cẩu, chứ không chỉ đơn thuần là con số “15 tấn”.
15 tấn là sức nâng cực đại ở bán kính quy định; 54 tấn.m cho thấy moment nâng của toàn bộ hệ thống- sức nâng tiềm tàng mạnh mẽ.
Một ưu điểm khác rất rõ ràng:
Trong bảng so sánh cùng phân khúc:
|
Model |
Bán kính làm việc tối đa |
|
Hyundai Everdigm HLC-15026 |
25,6 m |
|
Kanglim KS5206 |
25,3 m |
|
DY Innovate SS3506 |
25,2 m |
|
Soosan CEBOTICS SCS1516 |
24,6 m |
Khoảng cách giữa các model không quá lớn, nhưng HLC-15026 vẫn đạt tầm với xa nhất trong bảng.
Đặc biệt, HLC-15026 đạt tầm với này với cấu hình 6 đốt cần, cho phép mở rộng phạm vi làm việc mà vẫn giữ kích thước cần ở mức phù hợp khi thu gọn.
HLC-15026 có:
Chiều cao móc tối đa: 28,4 m
và:
Chiều cao làm việc tối đa: 30,3 m.
Khi sử dụng Jib:
Chiều cao móc: 32,6 m
và:
Chiều cao làm việc: 33,7 m.
Trong bảng so sánh, HLC-15026 cũng có chiều cao móc 28,4 m, cao hơn Kanglim 28,3 m và Soosan 27,7 m; đồng thời chiều cao làm việc được thể hiện ở mức 30,3 m, còn khi sử dụng Jib đạt 33,7 m.
Điều này mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng của xe trong các công việc:
Nâng cao → đưa xa → đặt chính xác.
Đây mới là phần em muốn khách hàng nhìn kỹ nhất.
Bởi khi đánh giá một chiếc cẩu, không nên chỉ nhìn:
“15 tấn.”
Mà phải nhìn 15 tấn còn bao nhiêu khi cần vươn ra xa?
Theo bảng thông số so sánh, HLC-15026 có các mức:
|
Bán kính |
HLC-15026 |
|
3,6 m |
15.000 kg |
|
6,0 m |
9.000 kg |
|
9,0 m |
6.000 kg |
|
13,0 m |
2.900 kg |
|
17,0 m |
1.800 kg |
|
20,8 m |
1.450 kg |
|
25,6 m |
1.000 kg |
Đây là một đường tải rất đáng chú ý.
Ở 20,8 m, HLC-15026 vẫn đạt 1.450 kg.
Khi vươn đến 25,6 m, cẩu vẫn duy trì khả năng nâng 1.000 kg.
Và đây chính là điểm cần hiểu đúng:
HLC-15026 không chỉ được thiết kế để nâng 15 tấn ở bán kính gần; nó còn được phát triển để đưa tải đi xa trong một phạm vi làm việc rất lớn.
HLC-15026 có:
Cấu hình này cho thấy HLC-15026 không chỉ được chú trọng về kích thước cần và sức nâng, mà còn được xây dựng như một hệ thống thủy lực hoàn chỉnh phục vụ vận hành cường độ cao.
HLC-15026 sử dụng tời với:
và tốc độ thấp khoảng:
Hệ thống quay sử dụng cơ cấu giảm tốc trục vít kết hợp bánh răng, cho phép:
Điều này giúp người vận hành linh hoạt hơn trong quá trình đưa tải từ vị trí này sang vị trí khác trong phạm vi làm việc cho phép.
HLC-15026 sử dụng hệ thống chân chống thủy lực trước/sau với khoảng mở tối đa lên tới:
Ngoài ra, hệ thống an toàn được thể hiện trong bảng kỹ thuật gồm:
Tài liệu cấu hình của Nhà sản xuất cũng ghi nhận các trang bị như cảm biến chạm móc, cảm biến quá tải, két làm mát dầu thủy lực, bộ đếm giờ và nút dừng khẩn cấp; các option gồm AML, remote, Jib phụ và móc đơn 2.500 kg.

Chenglong LZ1310H5 + Hyundai Everdigm HLC-15026 được phát triển cho những công việc mà một chiếc xe tải gắn cẩu tự hành 12 tấn bắt đầu trở nên giới hạn về sức nâng hoặc tầm với.
Với sức nâng tối đa 15 tấn tại 3,6 m, bán kính làm việc tới 25,6 m và chiều cao móc tới 28,4 m, cấu hình này phù hợp với nhiều nhóm công việc chuyên dụng:
Đặc biệt, khi sử dụng Jib phụ, chiều cao móc có thể đạt 32,6 m, mở rộng thêm phạm vi làm việc của xe.
Không phải công việc nào cũng cần đến một chiếc xe cẩu tự hành 15 tấn.
Nếu tải nâng phổ biến dưới 10–12 tấn và bán kính làm việc không lớn, các cấu hình HLC-12015 trong series trước có thể đã đáp ứng tốt.
Nhưng nếu doanh nghiệp thường xuyên gặp những bài toán:
Tải nặng hơn → bán kính xa hơn → chiều cao lớn hơn
thì HLC-15026 bắt đầu thể hiện rõ lợi thế.
Đặc biệt, điểm đáng giá của model này không chỉ là:
15 tấn sức nâng
mà còn là:
25,6 m tầm với + 6 đốt cần + 1.000 kg tại tầm với lớn nhất.
Đó là sự khác biệt giữa một chiếc xe tải cẩu 15 tấn thông thường và một cấu hình được thiết kế để làm việc trong phạm vi rộng.
Trong nhiều trường hợp, khi khách hàng cần nâng tải lớn hơn, việc đầu tiên thường nghĩ đến là lựa chọn một chassis lớn hơn.
Tuy nhiên, nếu thiết bị nâng mới là yếu tố giới hạn công việc, nâng cấp xe nền mà giữ nguyên cẩu chưa chắc giải quyết được vấn đề.
HLC-15026 mang đến đồng thời:
Sức nâng 15 tấn
Moment nâng 54 tấn.m
Tầm với 25,6 m
6 đốt cần
Khả năng nâng 1.000 kg ở tầm với lớn nhất.
Như vậy, khách hàng không chỉ nâng cấp chiếc xe mà thực sự nâng cấp năng lực làm việc của toàn bộ phương tiện.
Giá xe tải gắn cẩu tự hành 15 tấn Chenglong LZ1310H5 + Hyundai Everdigm HLC-15026 phụ thuộc vào cấu hình hoàn thiện thực tế.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
Vì vậy, Minh Hải Auto tư vấn và báo giá theo đúng cấu hình khách hàng cần, thay vì đưa một mức giá cố định cho mọi phương án.
|
Phiên bản |
Xe nền |
Định hướng |
Giá bán tham khảo (tỷ VNĐ) |
|
Dongfeng DFH1310A3 |
4 chân 8×4 |
Xe Dongfeng dân dụng |
3.65 tỷ đến 5 tỷ |
|
Chenglong LZ1310M5 |
4 chân 8×4 |
Xe Chenglong phổ thông |
|
|
Howo Sinotruck |
4 chân 8×4 |
Xe Howo mạnh mẽ |
Bảng giá chỉ mang tính tham khảo giúp Quý vị hình dung được mức đầu tư ban đầu, giá bán chi tiết phụ thuộc vào cấu hình lựa chọn, tỷ giá tại thời điểm đặt hàng và Nhà cung cấp chính hãng mà Quý vị liên hệ.
Đây là câu hỏi em nghĩ khách hàng nên đặt ra trước khi quyết định.
Nếu công việc chủ yếu là:
chở hàng + nâng hạ 5–10 tấn + tầm với trung bình
→ HLC-12015 có thể là lựa chọn hợp lý hơn.
Nếu công việc thường xuyên xuất hiện:
tải 10–15 tấn + bán kính lớn + cần đưa hàng lên cao
→ HLC-15026 sẽ có nhiều dư địa khai thác hơn.
Nói cách khác:
Không nên mua cẩu 15 tấn chỉ vì “15 tấn nghe mạnh hơn”.
Hãy chọn HLC-15026 khi 15 tấn và tầm với 25,6 m thực sự tạo ra giá trị trong công việc.
Đó mới là cách đầu tư hiệu quả.
Minh Hải Auto không chỉ cung cấp xe tải cẩu, xe cẩu thùng và xe cẩu tự hành, mà tập trung vào việc xây dựng cấu hình phù hợp với nhu cầu khai thác.
Với Chenglong + HLC-15026, khách hàng có thể được tư vấn theo các yếu tố:
Tải trọng hàng hóa → bán kính nâng → chiều cao làm việc → tần suất sử dụng → điều kiện công trường → ngân sách đầu tư.
Từ đó lựa chọn cấu hình phù hợp giữa HLC-12015 và HLC-15026, cũng như lựa chọn xe nền tương ứng.
Chenglong LZ1310H5 + Hyundai Everdigm HLC-15026 là cấu hình dành cho khách hàng cần nhiều hơn một chiếc xe tải gắn cẩu tự hành 12 tấn.
HLC-15026 mang đến:
và khả năng nâng 1.000 kg tại tầm với lớn nhất.
Khi kết hợp với Chenglong 4 chân 8×4, chiếc xe trở thành một phương tiện có khả năng:
Chở hàng – nâng tải nặng – vươn xa – làm việc ở độ cao lớn.
Và nếu phải cô đọng toàn bộ giá trị của sản phẩm trong một câu:
Đó cũng là cách phù hợp nhất để khép lại series xe tải gắn cẩu tự hành Hyundai Everdigm của Minh Hải Auto: từ những cấu hình 6–8 tấn, đến 12 tấn, và cuối cùng nâng lên 15 tấn HLC-15026 — mỗi bước nâng cấp đều gắn với một nhu cầu khai thác thực tế, chứ không đơn thuần là tăng con số trên bảng thông số.
